Bản dịch của từ 未婚夫 trong tiếng Việt

未婚夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未婚夫 (Danh từ)

wèi hūn fū
01

Chồng chưa cưới; vị hôn phu

已经订婚尚未结婚的丈夫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未婚夫

wèi

hūn

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
婚书
婚事
婚亲
婚介
婚仪
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép