Bản dịch của từ 未字 trong tiếng Việt

未字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未字 (Danh từ)

wèi zì
01

Từ cổ chỉ cô gái chưa gả, chưa được gả chồng (tương tự “chưa thành thân”); Hán Việt: vị () + tự () — chữ gọi người chưa gả

旧指女子尚未许配。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未字

wèi

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
字义
字书
字乳
字人
字体
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép