Bản dịch của từ 未已 trong tiếng Việt

未已

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未已 (Trạng từ)

wèi yǐ
01

Chưa dứt, chưa kết thúc; vẫn chưa thôi (ví dụ: chưa ngừng, còn tiếp diễn)

不止;未毕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未已

wèi

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
已不
已业
已乎
已事
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép