Bản dịch của từ 未应 trong tiếng Việt
未应
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
未应 (Động từ)
【wèi yìng】
01
Vẫn chưa; chưa từng (chưa xảy ra hoặc chưa làm việc gì)
3.犹不曾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chưa cần; chưa nên — ý nói việc đó chưa đến lúc phải làm
1.犹不须。
Ví dụ
03
Không nên; không được; không nên làm (mang sắc nghĩa phủ định về hành động hoặc ý kiến)
4.不应当。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chưa tính là; vẫn chưa được coi là (không phải là)
2.犹不算;不是。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未应
wèi
未
yīng
应
Các từ liên quan
未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
应世
应举
应书
应事
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
- Các biến thể:
- 味
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霨
喂
熭
讆
䵢
谓
卫
鳚
渭
磑
㦣
畏
梔
槩
㭤
椼
㯙
梭
㭊
杫
桗
㯐
桦
桇
归
䦻
㐱
叴
号
𠀖
夗
扐
氻
廵
甴
讫
未来
未必
未免
尚未
从未
未婚
未知
未曾
未经
未能
