Bản dịch của từ 未形 trong tiếng Việt

未形

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未形 (Tính từ)

wèi xíng
01

Chưa rõ hình tướng/không có dấu hiệu rõ rệt; việc chưa lộ diện, chưa có triệu chứng

1.谓事情尚未显出迹象﹑征兆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.尚未形成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未形

wèi

xíng

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
形上
形下
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép