Bản dịch của từ 未必然 trong tiếng Việt

未必然

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未必然 (Trạng từ)

wèi bì rán
01

Chưa chắc, không nhất định

2.犹难道。表反问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không nhất định như vậy

1.不一定如此。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未必然

wèi

rán

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
然不
然且
然乃
然信
然则
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép