Bản dịch của từ 未易之才 trong tiếng Việt

未易之才

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未易之才 (Cụm từ)

wèi yì zhī cái
01

指具有别人代替不了的才能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未易之才

wèi

zhī

cái

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
易与
易世
易中
易乐
易于
之个
之乎者也
之任
之前
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép