Bản dịch của từ 未暇 trong tiếng Việt

未暇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未暇 (Tính từ)

wèi xiá
01

没有时间顾及无暇顾及忙得来不及兼顾其他事)。可联想汉越无暇”(vô hạ)。

谓没有时间顾及。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未暇

wèi

xiá

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
暇余
暇佚
暇刻
暇息
暇日
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép