Bản dịch của từ 未有伦比 trong tiếng Việt

未有伦比

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未有伦比 (Tính từ)

wèi yǒu lún bǐ
01

无与伦比无可匹敌极为完美或出色无法相比)。可联想汉越词无与伦比/无可匹敌”。

伦比:类比,匹敌。指事物非常完美,没有能跟它相比的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未有伦比

wèi

yǒu

lún

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
比上不足比下有余
比丘
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép