Bản dịch của từ 未来学 trong tiếng Việt

未来学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未来学 (Danh từ)

wèi lái xué
01

Tương lai học

研究未来的学科

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未来学

wèi

lái

xué

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
来下
来不及
来世
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép