Bản dịch của từ 未来身 trong tiếng Việt

未来身

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未来身 (Danh từ)

wèi lái shēn
01

Kiếp sau; thế giới tiếp theo (theo quan niệm Phật giáo)

佛教语。来生;来世。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未来身

wèi

lái

shēn

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
来下
来不及
来世
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép