Bản dịch của từ 未极 trong tiếng Việt

未极

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未极 (Tính từ)

wèi jí
01

Vô cùng xa xôi; không có hạn kỳ (cõi vô tận)

1.无穷远处;没有期限。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chưa kiệt sức; vẫn chưa mệt (còn sức hơi)

4.谓尚未疲困。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chưa dừng lại; chưa kết thúc

3.没有停止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chưa đến cùng; chưa đạt tới cực điểm (chưa kết thúc, còn dở dang)

2.未到尽头;未达极点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未极

wèi

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép