Bản dịch của từ 未渠央 trong tiếng Việt

未渠央

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未渠央 (Tính từ)

wèi qú yāng
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong cổ điển Trung Quốc hoặc sách cổ, nó còn được gọi là "Weiyuyang", có nghĩa là nó chưa kết thúc, chưa hoàn thành hoặc chưa kết thúc (bao gồm cả ý nghĩa tạm thời chưa quyết định và không vội kết thúc)

1.亦作“未遽央”。

Ví dụ
02

Chưa kịp làm cho xong; chưa hoàn tất (vì quá vội vàng hoặc chưa đến lúc)

2.未能仓猝即尽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未渠央

wèi

yāng

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép