Bản dịch của từ 未牌 trong tiếng Việt

未牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未牌 (Danh từ)

wèi pái
01

Một loại 'bảng báo giờ' dùng trong Trung cổ (một chiếc bằng ngà, đặt để báo thời điểm '未時' — giờ Mùi, tức khoảng 13–15 giờ); gọi tắt là '未牌' để chỉ chiếc bảng báo giờ cho giờ Mùi

《宋史.律历志三》:“国朝复挈壶之职,专司辰刻,署置于文德殿门内之东偏,设鼓楼﹑钟楼于殿庭之左右。其制有铜壶﹑水称﹑渴乌﹑漏箭﹑时牌﹑契之属……牌以告时于昼。”原注:“牌有七,自卯至酉用之,制以牙,刻字填金。”牌,原指报时的牙牌,后因以称未时为未牌,即今十三时至十五时。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未牌

wèi

pái

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép