Bản dịch của từ 未牙 trong tiếng Việt

未牙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未牙 (Danh từ)

wèi yá
01

Chữ cổ viết nhầm/không phổ biến; tham chiếu tới '未芽' (chồi chưa nở) — ý là 'mầm, chồi chưa mọc' (mầm non chưa nhú)

见“未芽”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未牙

wèi

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép