Bản dịch của từ 未笄 trong tiếng Việt

未笄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未笄 (Danh từ)

wèi jī
01

Cách gọi xưa chỉ nữ tử chưa đến tuổi cập kê / chưa trưởng thành (chưa chải tóc đội), tức thiếu nữ chưa kết hôn.

旧指女子未成年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未笄

wèi

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
笄冠
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép