Bản dịch của từ 未素 trong tiếng Việt

未素

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未素 (Cụm từ)

wèi sù
01

没有降霜。素,借指霜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未素

wèi

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép