Bản dịch của từ 未若 trong tiếng Việt

未若

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未若 (Cụm từ)

wèi ruò
01

不如,比不上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未若

wèi

ruò

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép