Bản dịch của từ 未辨菽麦 trong tiếng Việt

未辨菽麦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未辨菽麦 (Cụm từ)

wèi biàn shū mài
01

菽:豆子。分不清哪是豆子,哪是麦子。形容愚笨无知。后形容缺乏实际生产知识。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未辨菽麦

wèi

biàn

shū

mài

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
菽乳
菽水
菽水之欢
菽水承欢
菽粟
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép