Bản dịch của từ 未间 trong tiếng Việt

未间

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未间 (Danh từ)

wèi jiān
01

1.谓未到其时。

Ví dụ
02

Trong thư tín: khoảng thời gian chưa gặp nhau (từ khi rời đi đến lúc gặp lại); biệt ly sau đó

2.书信中习用语。指未相见期间;别后。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未间

wèi

jiān

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
间不容发
间不容瞬
间不容砺
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép