Bản dịch của từ 未际 trong tiếng Việt

未际

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

未际 (Tính từ)

wèi jì
01

(chưa) chưa gặp; chưa gặp, chưa xảy ra (chủ yếu dùng trong tiếng Hán cổ và văn viết)

犹未遇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未际

wèi

Các từ liên quan

未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
际会风云
际可
际地蟠天
未
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép