Bản dịch của từ 末人 trong tiếng Việt

末人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末人 (Cụm từ)

mò rén
01

[德DerLetzteMensch]见于尼采所著《扎拉图斯特拉如是说》的序言,意指一种无希望﹑无创造﹑平庸畏葸﹑浅陋渺小的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末人

rén

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép