Bản dịch của từ 末作之民 trong tiếng Việt

末作之民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末作之民 (Danh từ)

mò zuò zhī mín
01

Thợ buôn, người làm nghề thương nghiệp (không làm nông) — theo ý nghĩa cổ: các nghề thứ yếu so với nông nghiệp

末作:中国古代以农业为本业,工商各业为末业。指从事农业以外的经营者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末作之民

zuò

zhī

mín

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
作一
作下
作不准
作业
作业本
之个
之乎者也
之任
之前
民丁
民下
民不堪命
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép