Bản dịch của từ 末俗流弊 trong tiếng Việt

末俗流弊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末俗流弊 (Danh từ)

mò sú liú bì
01

末俗流弊: 末世衰敗的習氣與沿襲成性的弊端比喻社會風氣敗壞陋習蔓延可用於形容道德制度或風俗的嚴重惡化

末俗:末世的不良风气;流弊:相袭而成的弊端。末世的衰败习气和各种弊端。比喻末世动乱年代的不良社会风气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末俗流弊

liú

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
俗不可耐
俗不堪耐
流丐
流丸
流丽
流习
弊习
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép