Bản dịch của từ 末势 trong tiếng Việt

末势

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末势 (Danh từ)

mò shì
01

Dư thế, sức mạnh còn lại; phần sức lực hoặc uy lực còn sót lại sau khi chính lực giảm đi (Hán Việt: mạt thế → mạt: cuối, thế: thế lực)

犹馀势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末势

shì

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
势不两存
势不两立
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép