Bản dịch của từ 末大不掉 trong tiếng Việt
末大不掉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
末大不掉 (Tính từ)
【mò dà bú diào】
01
Sức mạnh của luồng cuối cùng rất lớn và khó kiểm soát hay dọn sạch; cấp dưới hoặc thiết bị đầu cuối có quyền lực và khó kiểm soát (cách sử dụng ẩn dụ)
犹尾大不掉。比喻部属势力强大,难以驾驭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末大不掉
mò
末
dà
大
bù
不
diào
掉
Các từ liên quan
末上
末世
末业
末主
大一统
大万
大丈夫
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
掉三寸舌
掉书袋
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 𠅅
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷵
黙
貘
銆
嗼
殁
䳮
䱅
帞
䮬
漠
瀎
業
㯴
桨
楀
㮹
椅
槱
㯐
栆
栖
柩
楈
𠚻
玍
他
目
必
𠀔
𠚭
㝋
𠇐
䦻
帅
兄
周末
期末
粉末
末日
月末
末期
末尾
年末
末端
肉末
