Bản dịch của từ 末契 trong tiếng Việt
末契
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
末契 (Danh từ)
【mò qì】
01
Mối quan hệ xã giao từ người trên với người dưới; phép lịch sự, giao tình ở vị trí thấp (Hán-Việt: mạt khế - giao tiếp từ trên xuống)
2.犹下交。指地位高的人对地位低者的交谊。
Ví dụ
02
Khiêm nhường xưng gọi về mối giao tình giữa người khác và mình (tự gọi là 'cuối cùng, hèn mọn' để tỏ khiêm nhường)
3.犹下交。称别人对自己的交谊的谦词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tình nghĩa của người lớn đối với người trẻ; quan hệ thân mật, ân tình người bề trên dành cho hậu bối (Hán-Việt: mạt契 - mạt khế = «bằng cuối, hạ giao»)
1.犹下交。指长者对晩辈的交谊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末契
mò
末
qì
契
Các từ liên quan
末上
末世
末业
末主
契丈
契丹
契义
契书
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 𠅅
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷵
黙
貘
銆
嗼
殁
䳮
䱅
帞
䮬
漠
瀎
業
㯴
桨
楀
㮹
椅
槱
㯐
栆
栖
柩
楈
𠚻
玍
他
目
必
𠀔
𠚭
㝋
𠇐
䦻
帅
兄
周末
期末
粉末
末日
月末
末期
末尾
年末
末端
肉末
