Bản dịch của từ 末学新进 trong tiếng Việt

末学新进

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末学新进 (Tính từ)

mò xué xīn jìn
01

Kẻ hậu học mới bước vào, học trò mới có chút tiến bộ (ngầm chê: hiểu biết ít, trình độ mới sơ sài)

谓后学初进身。含贬义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末学新进

xué

xīn

jìn

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
进一层
进丁
进上
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép