Bản dịch của từ 末尼 trong tiếng Việt

末尼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末尼 (Danh từ)

mò ní
01

Ngọc ngà, châu báu; ngọc trai/đá quý (古字亦作”,指珠玉)

1.真珠,珠玉,宝石。末,也写作“摩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một tôn giáo (hệ phái) — xem “末尼教

2.宗教名。详“末尼教”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một hình thức khác của “末泥” (từ cổ/địa phương), chỉ loại bùn, đất lỏng ở cuối ao, ao tù hoặc bùn nhão; có nghĩa là bùn cặn cuối cùng

3.同“末泥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末尼

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép