Bản dịch của từ 末尾三稍 trong tiếng Việt

末尾三稍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末尾三稍 (Danh từ)

mò wěi sān shāo
01

Ngọn/cuối (ba đầu mút: tóc, ngón tay, ngón chân); mở rộng: điểm cuối, nơi chốn kết thúc (chỗ để đặt, chốn về)

本指头发﹑手指﹑足趾三端。引申谓归宿;着落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末尾三稍

wěi

sān

shāo

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
稍为
稍事
稍人
稍伯
稍侵
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép