Bản dịch của từ 末岁 trong tiếng Việt
末岁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
末岁 (Danh từ)
【mò suì】
01
Cuối năm; lúc năm sắp kết thúc (từ Hán Việt: 末 mạt = cuối, 岁 tuế = tuổi/năm)
1.岁末。
Ví dụ
02
Tuổi già; cuối đời, thời kỳ về già (Hán Việt: mạt tuế → mạt = cuối, tuế = tuổi/năm)
2.晩年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末岁
mò
末
suì
岁
Các từ liên quan
末上
末世
末业
末主
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 𠅅
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷵
黙
貘
銆
嗼
殁
䳮
䱅
帞
䮬
漠
瀎
業
㯴
桨
楀
㮹
椅
槱
㯐
栆
栖
柩
楈
𠚻
玍
他
目
必
𠀔
𠚭
㝋
𠇐
䦻
帅
兄
周末
期末
粉末
末日
月末
末期
末尾
年末
末端
肉末
