Bản dịch của từ 末庭 trong tiếng Việt

末庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末庭 (Danh từ)

mò tíng
01

Chỉ một dạng viết khác của “末廷” (từ Hán cổ) — danh từ lịch sử/địa danh hoặc thuật ngữ cổ; trong văn cổ thường là danh từ riêng hoặc thành tố địa danh (ý nghĩa cụ thể hiếm gặp trong hiện đại).

1.亦作“末廷”。

Ví dụ
02

2.谓朝堂下首的末位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末庭

tíng

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép