Bản dịch của từ 末廷 trong tiếng Việt

末廷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末廷 (Danh từ)

mò tíng
01

Xem “末庭” — phần cuối của sân, khoảng không gian ở cuối (từ cổ, ít dùng); có thể hiểu là “sân sau”/“hậu trường” theo ngữ cảnh cổ đại

见“末庭”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末廷

tíng

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép