Bản dịch của từ 末日审判 trong tiếng Việt

末日审判

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末日审判 (Cụm từ)

mò rì shěn pàn
01

又称最后审判。基督教谓耶稣将于世界末日,审判古今全人类,分别善人恶人,善人升天堂,恶人下地狱。亦泛指在灭亡时受审。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末日审判

shěn

pàn

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
审乐
审交
审人
审信
审克
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép