Bản dịch của từ 末梢头 trong tiếng Việt

末梢头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末梢头 (Danh từ)

mò shāo tóu
01

Cuối cùng; phần tận cùng (đầu mút, chỗ tận cùng của một vật hoặc sự việc)

末尾;最后。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末梢头

shāo

tóu

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
头一无二
头七
头上
头上安头
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép