Bản dịch của từ 末民 trong tiếng Việt

末民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末民 (Danh từ)

mò mín
01

Cổ xưng chỉ những người theo nghề thương mại, buôn bán và nghề thủ công; người hành nghề công – thương ở thời xưa (gần nghĩa với 'thương dân' hoặc 'thợ buôn').

古称从事工商业的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末民

mín

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
民丁
民下
民不堪命
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép