Bản dịch của từ 末派 trong tiếng Việt

末派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末派 (Danh từ)

mò pài
01

Nhánh sông nhỏ ở hạ lưu hoặc phụ lưu của dòng chính (cửa rìa, chi lưu cuối cùng)

1.水的支流或下游。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhánh/ phái phát sinh sau này của một trường phái hoặc dòng phát triển (những lớp sau, hậu duệ của một hệ thống ý tưởng)

2.比喻事物后来发展的分支﹑流派。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末派

pài

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
派不是
派仗
派充
派克
派出所
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép