Bản dịch của từ 末涓 trong tiếng Việt

末涓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末涓 (Danh từ)

mò juān
01

Dòng nước nhỏ, khe nước mảnh; ngụ ý 'dòng chảy li ti' (Hán-Việt: mạt tuyền/ mạc tuyền liên hệ mạt = cuối, tuyền / ý nhỏ)

细流。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末涓

juān

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
涓人
涓勺
涓吉
涓埃
涓埃之力
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép