Bản dịch của từ 末煤 trong tiếng Việt

末煤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末煤 (Danh từ)

mò méi
01

Than cám; mạt than; than đá cuối cùng

末煤是指煤矿开采过程中,剩余的最后一部分煤。它通常含有较高的杂质,质量较低。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Than bột

粒度在 0 毫米到 13 毫米的煤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末煤

méi

末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép