Bản dịch của từ 末班 trong tiếng Việt

末班

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末班 (Danh từ)

mò bān
01

Mút giới; cuối cùng một lớp/đợt (ví dụ: chuyến cuối cùng, ca cuối cùng). Trong văn cổ còn có“末界之意指末了、 cuối cùng.

2.犹末界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hạ phẩm, chức vị thấp nhất; chức quan bậc dưới (thấp hơn các chức khác)

1.犹下位。多指卑微的官位。

Ví dụ
03

Chuyến (tàu/xe) cuối cùng trong ngày; ca làm việc cuối cùng

3.最后一班。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末班

bān

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép