Bản dịch của từ 末由也已 trong tiếng Việt
末由也已
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
末由也已 (Tính từ)
【mò yóu yé yǐ】
01
Không có phương pháp hay quy tắc rõ ràng; vô định, không thể tuân theo (gần nghĩa: vô phương/không theo khuôn phép)
末:没有;由:遵循。指无方可遵,无章可循。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末由也已
mò
末
yóu
由
yě
也
yǐ
已
Các từ liên quan
末上
末世
末业
末主
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
也…也
也与
也似
也儿
也克
已不
已业
已乎
已事
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 𠅅
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷵
黙
貘
銆
嗼
殁
䳮
䱅
帞
䮬
漠
瀎
業
㯴
桨
楀
㮹
椅
槱
㯐
栆
栖
柩
楈
𠚻
玍
他
目
必
𠀔
𠚭
㝋
𠇐
䦻
帅
兄
周末
期末
粉末
末日
月末
末期
末尾
年末
末端
肉末
