Bản dịch của từ 末甲 trong tiếng Việt
末甲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
末甲 (Danh từ)
【mò jiǎ】
01
Mũi nhọn, lực lượng tiên phong; đội quân tiến đầu (điễu trước, mở đường)
1.前锋部队。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hạng thấp nhất trong bảng thành tích thi Hương/đình (cụ thể là trong các hạng được gọi là “甲”,末甲 là hàng cuối cùng/đội cuối cùng được đỗ)
2.科举制度,殿试录取的等级称甲。最低一等叫末甲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末甲
mò
末
jiǎ
甲
Các từ liên quan
末上
末世
末业
末主
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 𠅅
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷵
黙
貘
銆
嗼
殁
䳮
䱅
帞
䮬
漠
瀎
業
㯴
桨
楀
㮹
椅
槱
㯐
栆
栖
柩
楈
𠚻
玍
他
目
必
𠀔
𠚭
㝋
𠇐
䦻
帅
兄
周末
期末
粉末
末日
月末
末期
末尾
年末
末端
肉末
