Bản dịch của từ 末秩 trong tiếng Việt

末秩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末秩 (Danh từ)

mò zhì
01

Chức quan bậc thấp; chức nhỏ nhất trong hệ thống chức vụ (Hán học), tức quan hạng cuối

1.低级官职。

Ví dụ
02

Quan thấp cấp; viên chức nhàn rỗi, chức nhỏ (Hán Việt: mạt/ = bậc, thứ; 末秩 chỉ bậc cuối, cán bộ cấp thấp)

2.指低级官吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末秩

zhì

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
秩位
秩俸
秩分
秩刍
秩叙
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép