Bản dịch của từ 末缀 trong tiếng Việt

末缀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末缀 (Danh từ)

mò zhuì
01

Được ghi ở cuối danh sách (bảng); chỉ người đỗ ở hạng chót, vị trí bét trong danh sách đạt thức

缀于榜末。指及第的末等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末缀

zhuì

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép