Bản dịch của từ 末罗瑜 trong tiếng Việt
末罗瑜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
末罗瑜 (Danh từ)
【mò luó yú】
01
Tên nước cổ ở Biển Nam (được phiên âm là 末罗瑜),一般认为与马来人自称 Melayu 有关;唐代记载的故地在印尼苏门答腊岛占碑一带。
南海古国名。一译末罗游。一般认为末罗瑜和元代及其后载籍提到的木剌由﹑麻里予儿﹑巫来由﹑无来由,均为马来人自称Melayu的译音。但唐代的末罗瑜故地在印度尼西亚苏门答剌岛的占碑一带。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末罗瑜
mò
末
luó
罗
yú
瑜
Các từ liên quan
末上
末世
末业
末主
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
瑜不掩瑕
瑜不揜瑕
瑜亮
瑜伽
瑜佩
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 𠅅
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷵
黙
貘
銆
嗼
殁
䳮
䱅
帞
䮬
漠
瀎
業
㯴
桨
楀
㮹
椅
槱
㯐
栆
栖
柩
楈
𠚻
玍
他
目
必
𠀔
𠚭
㝋
𠇐
䦻
帅
兄
周末
期末
粉末
末日
月末
末期
末尾
年末
末端
肉末
