Bản dịch của từ 末胄 trong tiếng Việt

末胄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末胄 (Danh từ)

mò zhòu
01

Con cháu; hậu duệ của một dòng họ (Hán-Việt: mạt châu → 末胄 nghĩa là hậu bối, con cháu đời sau)

子孙;后裔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末胄

zhòu

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
胄嗣
胄子
胄序
胄族
胄监
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép