Bản dịch của từ 末至客 trong tiếng Việt

末至客

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末至客 (Cụm từ)

mò zhì kè
01

南朝宋谢惠连《雪赋》:“梁王不悦,游于兔园。乃置旨酒,命宾召邹生,延枚叟。相如末至,居客之右。”后因以“末至客”为典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末至客

zhì

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
至一
至上
至不济
至临
客丁
客中
客串
客主
客乡
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép