Bản dịch của từ 末行 trong tiếng Việt

末行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末行 (Danh từ)

mò xíng
01

Hành vi, hành động nhỏ bé, không đáng kể; việc vặt vãnh (Hán Việt: mạt hành — 'mạt' = nhỏ, cuối cùng)

微不足道的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末行

xíng

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép