Bản dịch của từ 末调 trong tiếng Việt

末调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末调 (Danh từ)

mò diào
01

Khiêm nhường nói về tài hoa hay tài năng thấp; tự xưng là 'không có tài, không có điệu' (hán việt: mạt điệu — 'cuối/ít điệu').

谦词。谓才调不高。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末调

diào

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
调三惑四
调三斡四
调三窝四
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép