Bản dịch của từ 末路穷途 trong tiếng Việt

末路穷途

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

末路穷途 (Danh từ)

mò lù qióng tú
01

Cuối đường, cuối đường: tuyệt vọng, hoàn cảnh vô cùng khó khăn, không lối thoát (ẩn dụ)

穷途:处境困窘。无路可走。比喻处境极端困难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 末路穷途

qióng

Các từ liên quan

末上
末世
末业
末主
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
穷丁
穷下
途中
途人
途众
途径
途术
末
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
𠅅
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép